Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhậm chức" (1)
nhậm chức
Tiếng Anh
Động từTake office, assume duty
Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tuần tới.
The new president will take office next week.
Từ liên quan "nhậm chức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhậm chức" (1)
Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tuần tới.
The new president will take office next week.
